"được biết đến rộng rãi" tiếng Trung là 不争 (bù zhēng)
“được biết đến rộng rãi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
不争
phồn thể 不爭
bù zhēng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: được biết đến rộng rãi; không thể tranh cãi; không thể phủ nhận; không tranh giành
Cách nói khác: 传诵 chuán sòng · 전송; 远近闻名 yuǎn jìn wén míng · 원근문명; 妇孺皆知 fù rú jiē zhī;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.