不争 (不爭) nghĩa là gì? bù zhēng
Từ tiếng Trung
不争
phồn thể 不爭bù zhēng · âm Hán Việt từng chữ: không tranh
Nghĩa tiếng Việt
- được biết đến rộng rãi
- không thể tranh cãi
- không thể phủ nhận
- không tranh giành
- không cạnh tranh
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “được biết đến rộng rãi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.