AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

不争 (不爭) nghĩa là gì? bù zhēng

Từ tiếng Trung

不争

phồn thể 不爭

bù zhēng · âm Hán Việt từng chữ: không tranh

Nghĩa tiếng Việt

  1. được biết đến rộng rãi
  2. không thể tranh cãi
  3. không thể phủ nhận
  4. không tranh giành
  5. không cạnh tranh

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “được biết đến rộng rãi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.