"dựng thẳng" tiếng Trung là 挺直 (tǐng zhí)
“dựng thẳng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
tǐng zhí
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
정직
jeongjik · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: thẳng; dựng thẳng; làm thẳng lưng; giữ thẳng
Có phải bạn tìm “đứng thẳng”?
tǐng lì
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: đứng thẳng; đứng thẳng tắp
Cách nói khác: 立身 lì shēn · 입신; 立正 lì zhèng; 挺 tǐng · 정; 矗 chù;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.