AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

挺直 nghĩa là gì? tǐng zhí

Từ tiếng Trung

挺直

tǐng zhí · âm Hán Việt từng chữ: đĩnh trực

Nghĩa tiếng Việt

  1. thẳng
  2. dựng thẳng
  3. làm thẳng lưng
  4. giữ thẳng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thẳng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.