AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đúng rồi" tiếng Trung là 没错 (méi cuò)

“đúng rồi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

没错 phồn thể 沒錯

méi cuò

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

몰착
molchak · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: đúng rồi; chắc chắn!; yên tâm!; tốt lắm

Từng chữ: 沒 (mốt) 錯 (thó)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.