AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đứng nghiêm trang" tiếng Trung là 肃立 (sù lì)

“đứng nghiêm trang” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

肃立 phồn thể 肅立

sù lì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: đứng nghiêm trang; (cây cối, núi non) đứng sừng sững và hùng vĩ

Từng chữ: 肅 (túc) 立 (lập)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.