AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

肃立 (肅立) nghĩa là gì? sù lì

Từ tiếng Trung

肃立

phồn thể 肅立

sù lì · âm Hán Việt từng chữ: túc lập

Nghĩa tiếng Việt

  1. đứng nghiêm trang
  2. (cây cối, núi non) đứng sừng sững và hùng vĩ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “đứng nghiêm trang” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.