AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"dung mạo" tiếng Trung là 风情 (fēng qíng), tiếng Nhật 風情

“dung mạo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

风情 phồn thể 風情

fēng qíng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

풍정
pungjeong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

風情
ふぜい · từ thông dụng

Nghĩa: dung mạo; phong thái; duyên dáng; tình cảm lãng mạn

Từng chữ: 風 (phong) 情 (tình)

Cách nói khác: 颜 yán · 안;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.