AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

风情 (風情) nghĩa là gì? fēng qíng

Từ tiếng Trung

风情

phồn thể 風情

fēng qíng · âm Hán Việt từng chữ: phong tình

Nghĩa tiếng Việt

  1. dung mạo
  2. phong thái
  3. duyên dáng
  4. tình cảm lãng mạn
  5. biểu cảm tình tứ
  6. phong tục tập quán địa phương

Đọc theo tiếng Hàn

풍정
pungjeong

Tiếng Nhật

風情
ふぜい · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “dung mạo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.