AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đứng lên" tiếng Trung là 起来 (qǐ lai)

“đứng lên” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

起来 phồn thể 起來

qǐ lai

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: đứng lên; thức dậy; cũng đọc là [qi3 lai2]

Từng chữ: 起 (khởi) 來 (lai)

Cách nói khác: 尌 shù; 站起来 zhàn qǐ lai; 雄起 xióng qǐ · 웅기;

Có phải bạn tìm “dựng lên”?

竖立 phồn thể 豎立

shù lì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: dựng lên; đặt thẳng; đứng

Từng chữ: 豎 (thụ) 立 (lập)

Cách nói khác: 建 jiàn · 건; 铺 pū · 포; 架设 jià shè · 가설; 构思 gòu sī · 구사; 竖直 shù zhí · 수직;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.