AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"dục vọng" tiếng Trung là 情欲 (qíng yù)

“dục vọng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

情欲 phồn thể 情慾

qíng yù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

정욕
jeongyok · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

情慾
じょうよく
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: dục vọng; ham muốn; gợi tình

Từng chữ: 情 (tình) 慾 (dục)

Cách nói khác: 欲念 yù niàn; 嗜欲 shì yù · 기욕; 淫欲 yín yù · 음욕; 春兴 chūn xìng; 淫念 yín niàn;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.