AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Từ tiếng Trung

情欲

phồn thể 情慾

qíng yù · âm Hán Việt từng chữ: tình dục

Nghĩa tiếng Việt

  1. dục vọng
  2. ham muốn
  3. gợi tình

Đọc theo tiếng Hàn

정욕
jeongyok

Tiếng Nhật

情慾
じょうよく

Từng chữ

Xem “dục vọng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.