AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đúc sẵn" tiếng Trung là 预制 (yù zhì)

“đúc sẵn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

预制 phồn thể 預製

yù zhì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

예제
yeje · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: đúc sẵn; cắt sẵn; tiền chế

Từng chữ: 預 (dự) 製 (chế)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.