AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

预制 (預製) nghĩa là gì? yù zhì

Từ tiếng Trung

预制

phồn thể 預製

yù zhì · âm Hán Việt từng chữ: dự chế

Nghĩa tiếng Việt

  1. đúc sẵn
  2. cắt sẵn
  3. tiền chế

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “đúc sẵn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.