AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đưa vào sản xuất" tiếng Trung là 投产 (tóu chǎn)

“đưa vào sản xuất” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

投产 phồn thể 投產

tóu chǎn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

투산
tusan · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: đưa vào sản xuất; đưa vào vận hành

Từng chữ: 投 (đầu) 產 (sản)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.