AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

投产 (投產) nghĩa là gì? tóu chǎn

Từ tiếng Trung

投产

phồn thể 投產

tóu chǎn · âm Hán Việt từng chữ: đầu sản

Nghĩa tiếng Việt

  1. đưa vào sản xuất
  2. đưa vào vận hành

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “đưa vào sản xuất” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.