AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đứa trẻ hoang dã" tiếng Trung là 野孩子 (yě hái zǐ)

“đứa trẻ hoang dã” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

野孩子

yě hái zǐ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: đứa trẻ hoang dã

Từng chữ: 野 (dã) 孩 (trẻ) 子 (tí)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.