AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

野孩子 nghĩa là gì? yě hái zǐ

Từ tiếng Trung

野孩子

yě hái zǐ · âm Hán Việt từng chữ: dã trẻ tí

Nghĩa tiếng Việt

  1. đứa trẻ hoang dã

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “đứa trẻ hoang dã” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.