AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đứa trẻ bị bỏ rơi" tiếng Trung là 弃樱 (qì yīng)

“đứa trẻ bị bỏ rơi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

弃樱 phồn thể 棄櫻

qì yīng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: đứa trẻ bị bỏ rơi

Từng chữ: 棄 (bỏ) 櫻

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.