AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

弃樱 (棄櫻) nghĩa là gì? qì yīng

Từ tiếng Trung

弃樱

phồn thể 棄櫻

qì yīng · âm Hán Việt từng chữ: bỏ ?

Nghĩa tiếng Việt

  1. đứa trẻ bị bỏ rơi

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “đứa trẻ bị bỏ rơi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.