AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đủ khả năng" tiếng Trung là 胜任 (shèng rèn)

“đủ khả năng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

胜任 phồn thể 勝任

shèng rèn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

승임
seungim · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: đủ khả năng; có năng lực (về chuyên môn); đáp ứng được nhiệm vụ

Từng chữ: 勝 (thắng) 任 (nhậm)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.