AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"du học sinh" tiếng Trung là 留学生 (liú xué shēng), tiếng Nhật 留学生

“du học sinh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

留学生 phồn thể 留學生

liú xué shēng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

留学生
りゅうがくせい · từ thông dụng

Nghĩa: du học sinh; sinh viên trao đổi (nước ngoài)

Từng chữ: 留 (lưu) 學 (học) 生 (sinh)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.