"dữ dội" tiếng Trung là 剧烈 (jù liè)
“dữ dội” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
剧烈
phồn thể 劇烈
jù liè
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
극렬
geukryeol · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
劇烈
げきれつ
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: dữ dội; cấp tính; nghiêm trọng; mãnh liệt
Cách nói khác: 凶猛 xiōng měng · 흉맹; 凶恶 xiōng è · 흉악; 汹 xiōng · 흉; 威烈 wēi liè · 위렬; 强烈 qiáng liè · 강렬;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.