剧烈 (劇烈) nghĩa là gì? jù liè
Từ tiếng Trung
剧烈
phồn thể 劇烈jù liè · âm Hán Việt từng chữ: kịch liệt
Nghĩa tiếng Việt
- dữ dội
- cấp tính
- nghiêm trọng
- mãnh liệt
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
劇烈
げきれつ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.