"dư địa" tiếng Trung là 余地 (yú dì), tiếng Nhật 余地
“dư địa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
余地
phồn thể 餘地
yú dì · Hán Việt: dư địa
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
여지
yeoji · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
余地
よち · từ thông dụng
Nghĩa: dư địa; khoảng trống; độ linh động
Cách nói khác: 退路 tuì lù · 퇴로;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.