AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

余地 (餘地) nghĩa là gì? yú dì

Từ tiếng Trung

余地

phồn thể 餘地

yú dì · Hán Việt: dư địa

Nghĩa tiếng Việt

  1. dư địa
  2. khoảng trống
  3. độ linh động

Đọc theo tiếng Hàn

여지
yeoji

Tiếng Nhật

余地
よち · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “dư địa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.