AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"drag queen" tiếng Trung là 扮装皇后 (bàn zhuāng huáng hòu)

“drag queen” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

扮装皇后 phồn thể 扮裝皇后

bàn zhuāng huáng hòu

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

분장황후
bunjanghwanghu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: drag queen; nghệ sĩ giả nữ

Từng chữ: 扮 (ban) 裝 (trang) 皇 (hoàng) 后 (hậu)

Cách nói khác: 变装皇后 biàn zhuāng huáng hòu · 변장황후;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.