AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đốt sống ngực" tiếng Trung là 胸椎 (xiōng zhuī)

“đốt sống ngực” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

胸椎

xiōng zhuī

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

흉추
hyungchu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

胸椎
きょうつい
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: đốt sống ngực; mười hai đốt sống ngực phía sau lồng ngực của con người và hầu hết động vật có vú

Từng chữ: 胸 (hông) 椎 (chòi)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.