AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

胸椎 nghĩa là gì? xiōng zhuī

Từ tiếng Trung

胸椎

xiōng zhuī · âm Hán Việt từng chữ: hông chòi

Nghĩa tiếng Việt

  1. đốt sống ngực
  2. mười hai đốt sống ngực phía sau lồng ngực của con người và hầu hết động vật có vú

Đọc theo tiếng Hàn

흉추
hyungchu

Tiếng Nhật

胸椎
きょうつい

Từng chữ

Xem “đốt sống ngực” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.