胸椎 nghĩa là gì? xiōng zhuī
Từ tiếng Trung
胸椎
xiōng zhuī · âm Hán Việt từng chữ: hông chòi
Nghĩa tiếng Việt
- đốt sống ngực
- mười hai đốt sống ngực phía sau lồng ngực của con người và hầu hết động vật có vú
Đọc theo tiếng Hàn
흉추
hyungchu
Tiếng Nhật
胸椎
きょうつい
Từng chữ
Xem “đốt sống ngực” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.