AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đốt sống cổ" tiếng Trung là 颈椎 (jǐng zhuī)

“đốt sống cổ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

颈椎 phồn thể 頸椎

jǐng zhuī

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

경추
gyeongchu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

頸椎
けいつい
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: đốt sống cổ; bảy đốt sống cổ ở cổ của người và hầu hết động vật có vú

Từng chữ: 頸 (cổ) 椎 (chòi)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.