AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

颈椎 (頸椎) nghĩa là gì? jǐng zhuī

Từ tiếng Trung

颈椎

phồn thể 頸椎

jǐng zhuī · âm Hán Việt từng chữ: cổ chòi

Nghĩa tiếng Việt

  1. đốt sống cổ
  2. bảy đốt sống cổ ở cổ của người và hầu hết động vật có vú

Đọc theo tiếng Hàn

경추
gyeongchu

Tiếng Nhật

頸椎
けいつい

Từng chữ

Xem “đốt sống cổ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.