AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đồng ý ngầm" tiếng Trung là 默认 (mò rèn)

“đồng ý ngầm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

默认 phồn thể 默認

mò rèn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

묵인
mukin · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: đồng ý ngầm; tán thành ngầm; mặc định (cài đặt)

Từng chữ: 默 (mặc) 認 (nhận)

Cách nói khác: 暗合 àn hé · 암합; 冥合 míng hé · 명합;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.