AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

默认 (默認) nghĩa là gì? mò rèn

Từ tiếng Trung

默认

phồn thể 默認

mò rèn · âm Hán Việt từng chữ: mặc nhận

Nghĩa tiếng Việt

  1. đồng ý ngầm
  2. tán thành ngầm
  3. mặc định (cài đặt)

Đọc theo tiếng Hàn

묵인
mukin

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “đồng ý ngầm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.