默认 (默認) nghĩa là gì? mò rèn
Từ tiếng Trung
默认
phồn thể 默認mò rèn · âm Hán Việt từng chữ: mặc nhận
Nghĩa tiếng Việt
- đồng ý ngầm
- tán thành ngầm
- mặc định (cài đặt)
Đọc theo tiếng Hàn
묵인
mukin
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “đồng ý ngầm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.