AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"động vật làm việc" tiếng Trung là 役畜 (yì chù)

“động vật làm việc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

役畜

yì chù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

役畜
えきちく
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: động vật làm việc; súc vật lao động

Từng chữ: 役 (dịch) 畜 (súc)

Cách nói khác: 役使动物 yì shǐ dòng wù · 역사동물;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.