役畜 nghĩa là gì? yì chù
Từ tiếng Trung
役畜
yì chù · âm Hán Việt từng chữ: dịch súc
Nghĩa tiếng Việt
- động vật làm việc
- súc vật lao động
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
役畜
えきちく
Từng chữ
Xem “động vật làm việc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.