"động và tĩnh" tiếng Trung là 动静 (dòng jìng), tiếng Nhật 動静
“động và tĩnh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
动静
phồn thể 動靜
dòng jìng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
동정
dongjeong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
動静
どうせい · từ thông dụng
Nghĩa: chuyển động (có thể phát hiện); dấu hiệu của hoạt động; động và tĩnh
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.