AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

动静 (動靜) nghĩa là gì? dòng jìng

Từ tiếng Trung

动静

phồn thể 動靜

dòng jìng · âm Hán Việt từng chữ: động tĩnh

Nghĩa tiếng Việt

  1. chuyển động (có thể phát hiện)
  2. dấu hiệu của hoạt động
  3. động và tĩnh

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

動静
どうせい · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.