动静 (動靜) nghĩa là gì? dòng jìng
Từ tiếng Trung
动静
phồn thể 動靜dòng jìng · âm Hán Việt từng chữ: động tĩnh
Nghĩa tiếng Việt
- chuyển động (có thể phát hiện)
- dấu hiệu của hoạt động
- động và tĩnh
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
動静
どうせい · từ thông dụng
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.