AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đồng phục tù" tiếng Trung là 囚衣 (qiú yī)

“đồng phục tù” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

囚衣

qiú yī

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

수의
suui · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

囚衣
しゅうい
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: đồng phục tù

Từng chữ: 囚 (tù) 衣 (y)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.