AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

囚衣 nghĩa là gì? qiú yī

Từ tiếng Trung

囚衣

qiú yī · âm Hán Việt từng chữ: tù y

Nghĩa tiếng Việt

  1. đồng phục tù

Đọc theo tiếng Hàn

수의
suui

Tiếng Nhật

囚衣
しゅうい

Từng chữ

Xem “đồng phục tù” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.