AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"động lực học" tiếng Trung là 动力学 (dòng lì xué)

“động lực học” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

动力学 phồn thể 動力學

dòng lì xué · Hán Việt: động lực học

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

動力学
どうりきがく
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: động lực học (toán); động học

Từng chữ: 動 (động) 力 (lực) 學 (học)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.