AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đồng hồ tốc độ" tiếng Trung là 速度计 (sù dù jì)

“đồng hồ tốc độ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

速度计 phồn thể 速度計

sù dù jì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

속도계
sokdogye · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

速度計
そくどけい
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: đồng hồ tốc độ

Từng chữ: 速 (tốc) 度 (độ) 計 (kể)

Cách nói khác: 码表 mǎ biǎo;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.