AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đồng hành" tiếng Trung là 同行 (tóng xíng), tiếng Nhật 同行

“đồng hành” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

同行

tóng xíng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

동행
donghaeng · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

同行
どうこう · từ thông dụng

Nghĩa: đồng hành

Từng chữ: 同 (đồng) 行 (hàng)

Cách nói khác: 陪伴 péi bàn · 배반; 作伴 zuò bàn · 작반; 追随 zhuī suí · 추수; 俦 chóu; 做伴 zuò bàn · 주반;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.