AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

同行 nghĩa là gì? tóng háng

Từ tiếng Trung

同行

tóng háng · âm Hán Việt từng chữ: đồng hàng

Nghĩa tiếng Việt

  1. người cùng nghề
  2. cùng ngành, nghề hoặc lĩnh vực

Cách đọc / nghĩa khác: 同行 tóng xíng — đồng hành;

Đọc theo tiếng Hàn

동행
donghaeng

Tiếng Nhật

同行
どうこう · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “người cùng nghề” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.