"đông dương" tiếng Trung là 印度支那 (Yìn dù zhī nà)
“đông dương” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
Yìn dù zhī nà
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
인도지나
indojina · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
印度支那
インドシナ
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: Đông Dương
Từng chữ: 印 (ấn) 度 (độ) 支 (chi) 那 (na)
Cách nói khác: 中南半岛 Zhōng nán Bàn dǎo; 中印半岛 Zhōng - Yìn Bàn dǎo;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.