AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đồng đội" tiếng Trung là 战友 (zhàn yǒu)

“đồng đội” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

战友 phồn thể 戰友

zhàn yǒu

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

전우
jeonu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: đồng đội; đồng chí trong chiến đấu

Từng chữ: 戰 (chiến) 友 (hữu)

Cách nói khác: 队友 duì yǒu · 대우; 袍泽 páo zé · 포택; 同袍 tóng páo · 동포; 同伴 tóng bàn · 동반;

Có phải bạn tìm “dòng dõi”?

世系

shì xì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

세계
segye · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

世系
せいけい
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: dòng dõi; phả hệ; cây gia phả

Từng chữ: 世 (thế) 系 (hệ)

Cách nói khác: 血统 xuè tǒng · 혈통; 族谱 zú pǔ · 족보; 苗裔 miáo yì · 묘예; 种系 zhǒng xì · 종계;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.