AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

世系 nghĩa là gì? shì xì

Từ tiếng Trung

世系

shì xì · âm Hán Việt từng chữ: thế hệ

Nghĩa tiếng Việt

  1. dòng dõi
  2. phả hệ
  3. cây gia phả

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

世系
せいけい

Từng chữ

Xem “dòng dõi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.