"đồng cỏ" tiếng Trung là 草原 (cǎo yuán), tiếng Nhật 草原
“đồng cỏ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
cǎo yuán · Hán Việt: thảo nguyên
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
초원
chowon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
草原
そうげん · từ thông dụng
Nghĩa: đồng cỏ; thảo nguyên
Cách nói khác: 牧场 mù chǎng; 草甸 cǎo diàn; 草场 cǎo chǎng; 牧草 mù cǎo · 목초; 牧地 mù dì · 목지;
Có phải bạn tìm “động cơ”?
动机
phồn thể 動機
dòng jī · Hán Việt: động cơ
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
동기
donggi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
動機
どうき · từ thông dụng
Nghĩa: động cơ; động lực
Cách nói khác: 发动机 fā dòng jī · 발동기; 机动 jī dòng · 기동; 用心 yòng xīn · 용심;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.