动机 (動機) nghĩa là gì? dòng jī
Từ tiếng Trung
动机
phồn thể 動機dòng jī · Hán Việt: động cơ
Nghĩa tiếng Việt
- động cơ
- động lực
Đọc theo tiếng Hàn
동기
donggi
Tiếng Nhật
動機
どうき · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.