AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"dòng câu chuyện" tiếng Trung là 端绪 (duān xù), tiếng Nhật 端緒

“dòng câu chuyện” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

端绪 phồn thể 端緒

duān xù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

단서
danseo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

端緒
たんしょ · từ thông dụng

Nghĩa: khởi đầu và phát triển; dòng câu chuyện; đề cương chung; manh mối

Từng chữ: 端 (đoan) 緒 (tự)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.