AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đồng âm" tiếng Trung là 同音 (tóng yīn), tiếng Nhật 同音

“đồng âm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

同音

tóng yīn · Hán Việt: đồng âm

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

동음
dongeum · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

同音
どうおん · từ thông dụng

Nghĩa: (âm nhạc) đồng âm; (ngôn ngữ học) đồng âm; từ đồng âm khác nghĩa

Từng chữ: 同 (đồng) 音 (âm)

Cách nói khác: 谐音 xié yīn · 해음; 同名 tóng míng · 동명;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.